Unit 2:You are a secretary, aren’t you?

Unit 2:You are a secretary, aren’t you?

Peter, Mark: Chào chị! (Suggestion: Miss)

Translate this Vietnamese sentence to English then read it

Your result:


Helen: Chào các anh! (Suggestion: hello guys)

Translate this Vietnamese sentence to English then read it

Your result:


Peter: Xin lỗi, chị là chị Helen, phải không? Tôi là Peter, bạn của anh Nate. (Suggestion:Excuse/are you Helen/I am Peter/Mr Nate’s friend)

Translate this Vietnamese sentence to English then read it

Your result:


Helen: À, anh Nate. Lâu rồi tôi không gặp anh Nate. Dạo này anh ây thế nào? (Suggestion: Yeah/Mr. Nate/I haven’t met him/for a while/how has he been /lately)

Translate this Vietnamese sentence to English then read it

Your result:


Peter: Anh Nate khỏe. Xin lỗi, đây là bạn tôi Mark.(Suggestion: Mr Nate/well/sorry/this is my friend/Mark)

Translate this Vietnamese sentence to English then read it

Your result:


Helen: Hân hạnh được gặp anh. Các anh đang làm gì ở Hà Nội? Các anh đến đây để du lịch hay làm việc? (Suggestion:it’s my pleasure/to meet/what are you doing in Hanoi/are you here/for travelling/working)

Translate this Vietnamese sentence to English then read it

Your result:


Peter: Tôi là sinh viên. Tôi đến đây để học Tiếng Việt. Còn anh Mark? (Suggestion: I’m/student/I’m here/ to learn/ how about you/Mark)

Translate this Vietnamese sentence to English then read it

Your result:


Mark: Tôi đang làm việc ở công ty du lịch. Tôi đến đây du lịch. Còn chị Helen, chị làm nghề gì? (Suggestion: working in/a travel agency/I’m here to/how about you Helen/ what’s/job)

Translate this Vietnamese sentence to English then read it

Your result:


Peter: Chị là thư ký, phải không? (Suggestion: Are you/ Secretary)

Translate this Vietnamese sentence to English then read it

Your result:


Hoa: Không, tôi là y tá. Tôi đang làm việc ở bệnh viện Bạch Mai. Các anh đang ở đâu? (Suggestion: No, I’m/nurse/working/in the Bach Mai hospital/where are/staying)

Translate this Vietnamese sentence to English then read it

Your result:


Peter: Chúng tôi ở khách sạn Sông Hồng. (Suggestion: We’re/staying/in/ Red river/hotel)

Translate this Vietnamese sentence to English then read it

Your result:


Hoa: Ồ, xin lỗi, bây giờ tôi phải đi. Hẹn gặp lại. (Suggestion: well/I’m sorry/I gotta/now/see/later)

Translate this Vietnamese sentence to English then read it

Your result:


Peter, Mark: Chào chị! (Suggestion: around)

Translate this Vietnamese sentence to English then read it

Your result:


 

Total point:

 

 

Leave a Reply