Unit 3: Từ vựng các ngày trong tuần

Unit 3: Từ vựng các ngày trong tuần

Read:

Monday

/Mân (đầy)/

Your result:


Read:

Tuesday

/Thiu z-đầy/

Your result:


Read:

Wednesday

/Wuen z-đầy/

Your result:


Read:

Thursday

/THơ(ờ-r) z-đầy/

Your result:


Read:

Friday

/Phruai (đầy)/

Your result:


Read:

Saturday

/Xe(ạt) thờ (đầy)/

Your result:


Read:

Sunday

/Xân (đầy)/

Your result:


Read:

Weekend

/wuỵch khèn (đ/

Your result:


Total point:

Leave a Reply