Unit 4: Các tháng trong năm l l Months

Unit 4: Các tháng trong năm l l Months

Read:

January

/CHe(an) nìu ờ ruỳ/

Your result:


Read:

March

/Ma(ờ-r) (ch/

Your result:


Read:

May

/Mây(ì)/

Your result:


Read:

July

/CHù lai(ì)/

Your result:


Read:

September

/Xẹp them bờ(ờ-r)/

Your result:


Read:

November

/nầu VEM bờ(ờ-r)/

Your result:


Read:

February

/Phe bìu ờ ruỳ/

Your result:


Read:

April

/Ây p-rồ/

Your result:


Read:

June

/CHu (ùn) (n/

Your result:


Read:

August

/O gật (s-t/

Your result:


Read:

October

/Oọc thâu bờ(ờ-r)/

Your result:


Read:

December

/đìa XEM bờ(ờ-r)/

Your result:


Total point:

Leave a Reply